Cấp Visa Lao động đi nước ngoài
Với sự phát triển của nền kinh tế và quy định pháp lý ngày càng hoàn thiện, các loại thị thực như Visa LĐ1, Visa LĐ2 đã trở thành lựa chọn phổ biến, tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tìm kiếm và tham gia vào các cơ hội việc làm ở nước ngoài. Việc Cấp Visa Lao động đi nước ngoài ngày càng một phổ biến. Vậy, những loại visa lao động nào phổ biến, điều kiện thủ tục như thế nào? Cùng VisaMon tìm hiểu nhé!
I. Các loại Thị thực Lao động phổ biến tại Việt Nam
1. Thị thực Lao động phổ thông (Visa LĐ2)
Dành cho người lao động从事非技术性工作 (engaged in non-technical work), có trình độ học vấn từ trung cấp trở lên.
Thời hạn tối đa 2 năm, có thể gia hạn.
Điều kiện:
- Có hợp đồng lao động được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép cho người sử dụng lao động nước ngoài phê duyệt.
- Đáp ứng các điều kiện về sức khỏe, phẩm chất đạo đức theo quy định.
2. Thị thực Lao động kỹ thuật (Visa LĐ1)
Dành cho người lao động从事技术性工作 (engaged in technical work), có trình độ học vấn từ cao đẳng trở lên hoặc có chuyên môn, kỹ thuật cao.
Thời hạn tối đa 3 năm, có thể gia hạn.
Điều kiện:
- Có hợp đồng lao động được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép cho người sử dụng lao động nước ngoài phê duyệt.
- Đáp ứng các điều kiện về trình độ chuyên môn, kỹ thuật, sức khỏe, phẩm chất đạo đức theo quy định.
Ngoài ra, còn có một số loại thị thực lao động khác như:
- Thị thực lao động theo chương trình hợp tác quốc tế (Visa LĐ3)
- Thị thực lao động theo diện tự tuyển (Visa LĐ4)
- Thị thực lao động theo diện đào tạo (Visa LĐ5)
II. Điều kiện xin Thị thực Lao động
1. Giới thiệu
Thị thực Lao động là loại thị thực được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để làm việc. Việc cấp thị thực lao động được thực hiện theo quy định của Luật Nhập cảnh, Xuất cảnh, Quản lý cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2019 và Nghị định 148/2022/NĐ-CP về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 167/2013/NĐ-CP quy định về quản lý người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.
2. Các loại Thị thực Lao động
Hiện tại, có 3 loại Thị thực Lao động chính tại Việt Nam:
- Thị thực DN1: Dành cho chuyên gia, quản lý, cán bộ kỹ thuật cao.
- Thị thực DN2: Dành cho lao động có trình độ kỹ thuật, tay nghề cao.
- Thị thực DN3: Dành cho lao động phổ thông.
3. Điều kiện xin Thị thực Lao động
Điều kiện xin Thị thực Lao động phụ thuộc vào loại thị thực và ngành nghề cụ thể. Tuy nhiên, nhìn chung, người lao động nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Có hộ chiếu hoặc giấy tờ hợp lệ khác để chứng minh nhân thân.
- Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật phù hợp với yêu cầu công việc.
- Có sức khỏe tốt, đáp ứng yêu cầu của công việc.
- Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh Việt Nam hoặc cư trú tại Việt Nam.
- Có hợp đồng lao động được lập, ký kết theo quy định của pháp luật.
- Có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp (trừ một số trường hợp quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019).
4. Hồ sơ xin Thị thực Lao động
Hồ sơ xin Thị thực Lao động bao gồm các loại giấy tờ sau:
- Hộ chiếu: Còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh dự kiến và có ít nhất 2 trang trống để dán tem thị thực.
- Đơn xin cấp thị thực: Điền đầy đủ và chính xác thông tin theo hướng dẫn.
- Ảnh thẻ: Kích thước 4x6cm, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Hợp đồng lao động: Được lập và ký kết theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Giấy tờ chứng minh năng lực tài chính: Sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng,...
- Giấy tờ chứng minh bảo hiểm y tế: Bảo hiểm y tế trong suốt thời gian cư trú tại Việt Nam.
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở: Hợp đồng thuê nhà, sổ hộ khẩu,...
- Giấy tờ khác: Tùy thuộc vào loại thị thực và trường hợp cụ thể, có thể cần thêm một số giấy tờ khác như: giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn, giấy tờ chứng minh sức khỏe,...
5. Quy trình nộp hồ sơ xin Thị thực Lao động
Quy trình nộp hồ sơ xin Thị thực Lao động được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Người lao động nước ngoài nộp hồ sơ xin Thị thực Lao động tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài.
Bước 2: Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam xem xét hồ sơ và thẩm định điều kiện xin Thị thực Lao động cho người lao động nước ngoài.
Bước 3: Trong thời hạn quy định, Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam cấp hoặc không cấp Thị thực Lao động cho người lao động nước ngoài.
III. Thời gian xử lý hồ sơ Thị thực Lao động tại Việt Nam
Thời gian xử lý hồ sơ xin Thị thực Lao động là một trong những vấn đề quan tâm hàng đầu của người nước ngoài muốn làm việc tại Việt Nam. Việc nắm rõ thông tin về thời gian xử lý hồ sơ giúp người lao động nước ngoài chủ động sắp xếp kế hoạch và chuẩn bị cho công việc mới.
1. Quy định về thời gian xử lý hồ sơ
Theo quy định hiện hành, thời gian xử lý hồ sơ xin Thị thực Lao động được quy định như sau:
- Thị thực ngắn hạn: Không quá 5 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Thị thực dài hạn: Không quá 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
2. Lưu ý về thời gian xử lý hồ sơ
- Thời gian xử lý hồ sơ có thể thay đổi tùy theo số lượng hồ sơ nộp và khối lượng công việc của cơ quan có thẩm quyền.
- Hồ sơ xin Thị thực Lao động có thể bị trả lại nếu thiếu hoặc không hợp lệ. Do đó, người lao động nước ngoài cần lưu ý chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác theo quy định.
- Người lao động nước ngoài có thể theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ thông qua hệ thống tra cứu trực tuyến của cơ quan có thẩm quyền hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan để được hỗ trợ.
3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ
- Số lượng hồ sơ nộp: Nếu số lượng hồ sơ nộp nhiều, thời gian xử lý hồ sơ có thể lâu hơn.
- Khối lượng công việc của cơ quan có thẩm quyền: Nếu khối lượng công việc của cơ quan nhiều, thời gian xử lý hồ sơ có thể lâu hơn.
- Tính chất của hồ sơ: Một số trường hợp hồ sơ phức tạp có thể cần nhiều thời gian để thẩm định hơn.
- Độ chính xác và đầy đủ của hồ sơ: Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, thời gian xử lý hồ sơ có thể lâu hơn.
Dịch vụ làm Giấy phép Lao động của VisaMon
Nếu bạn còn gặp nhiều vướng mắc trong quá trình Cấp Visa Lao động đi nước ngoài bạn hãy lựa chọn dịch vụ uy tín tại VisaMon.
VisaMon là công ty du lịch cung cấp Dịch vụ xin visa cùng với Giấy phép lao động chuyên nghiệp. Visa xuất cảnh tới 150 nước bao gồm visa du lịch, visa công tác, visa thăm thân như Đức, Úc, Canada, Mỹ, Châu Âu. Vietnam e-visa, Giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài vào Việt Nam.